frederic william maitland

frederic william maitland

Frederic William Maitland writes at his desk in a university library.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Frederic William Maitland một nhà sử học người Anh, nổi tiếng với các công trình nghiên cứu về lịch sử luật pháp Anh. Ông sống từ năm 1850 đến năm 1906.
dụ sử dụng
  • (Frederic William Maitland was one of the most influential legal historians of the 19th century.)
  • (The works of Frederic William Maitland on medieval English law are still widely studied.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Frederic William Maitland": di sản của Frederic William Maitland, thường được dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông trong lĩnh vực lịch sử pháp .
    • The legacy of Frederic William Maitland continues to shape modern legal history studies. (Di sản của Frederic William Maitland tiếp tục định hình các nghiên cứu lịch sử pháp hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Maitland (danh từ): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông trong ngữ cảnh học thuật.
    • Maitland's analysis of English common law is groundbreaking. (Phân tích của Maitland về luật thông dụng Anh đột phá.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sử học pháp : một chuyên gia nghiên cứu lịch sử luật pháp.
    • Ông một nhà sử học pháp xuất sắc. (He is an outstanding legal historian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "The Maitland tradition": truyền thống Maitland, ám chỉ phương pháp nghiên cứu lịch sử pháp chuyên sâu hệ thống của ông.
    • Many historians follow the Maitland tradition in their work. (Nhiều nhà sử học theo truyền thống Maitland trong công việc của họ.)